black salsify

black salsify

A farmer harvests black salsify from the garden soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây rau diếp đen (còn gọi là cây rễ đen): "black salsify" một loại cây thân thảo lâu năm nguồn gốc từ Nam Âu, thuộc họ Cúc. Cây hẹp nguyên, hoa màu vàng mọc đơn độc, rễ dài màu đen, hình dạng giống như củ cà rốt, có thể ăn được.
    • Rễ cây rau diếp đen: Phần rễ của cây này, thường được sử dụng như một loại rau củ trong ẩm thực.
dụ sử dụng
  • (Cây rau diếp đen một loại thảo mộc lâu năm thường được trồng để lấy rễ ăn được.)
  • (Rễ đen dài của cây rau diếp đen có thể được nấu chín ăn như cà rốt.)
  • (Cây rau diếp đen hẹp cụm hoa màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest black salsify": thu hoạch cây rau diếp đen.
    • Farmers typically harvest black salsify in late autumn. (Nông dân thường thu hoạch cây rau diếp đen vào cuối mùa thu.)
  • "black salsify root": rễ cây rau diếp đen.
    • The black salsify root has a slightly sweet flavor when cooked. (Rễ cây rau diếp đen vị hơi ngọt khi nấu chín.)
Biến thể từ gần giống
  • Salsify (danh từ): cây rau diếp (một loại cây cùng họ, thường rễ trắng, còn gọi là "white salsify").
    • Salsify is similar to black salsify but has a white root. (Cây rau diếp tương tự như cây rau diếp đen nhưng rễ màu trắng.)
  • Scorzonera (danh từ): tên gọi khoa học của cây rau diếp đen (Scorzonera hispanica).
    • Scorzonera is the scientific name for black salsify. (Scorzonera tên khoa học của cây rau diếp đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Black oyster plant: cây hàu đen (một tên gọi khác của black salsify do hương vị giống hàu khi nấu chín).
    • Black oyster plant is another name for black salsify. (Cây hàu đen một tên gọi khác của cây rau diếp đen.)
  • Spanish salsify: cây rau diếp Tây Ban Nha (tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc).
    • Spanish salsify refers to the same plant as black salsify. (Cây rau diếp Tây Ban Nha chỉ cùng một loại cây với cây rau diếp đen.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "black salsify".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "black salsify".